cassius marcellus clay

cassius marcellus clay

Cassius Marcellus Clay stands triumphantly in the boxing ring.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Cassius Marcellus Clay tên khai sinh của một quyền Anh người Mỹ, người đã ba lầnđịch hạng nặng thế giới (sinh năm 1942). Ông sau này nổi tiếng với cái tên Muhammad Ali.

dụ sử dụng
  • (Cassius Marcellus Clay đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội 1960.)
  • (Trước khi đổi tên, ông được biết đến với tên gọi Cassius Marcellus Clay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cassius Marcellus Clay thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tiểu sử để chỉ giai đoạn đầu đời của Muhammad Ali, trước khi ông chuyển sang đạo Hồi đổi tên vào năm 1964.
  • ( Cassius Marcellus Clay tự xưng "Người vĩ đại nhất" sau khi đánh bại Sonny Liston.)
Biến thể từ gần giống
  • Muhammad Ali: tên mới sau khi cải đạo, được sử dụng phổ biến hơn.

    • Muhammad Ali is considered one of the greatest boxers of all time. (Muhammad Ali được coi một trong những quyền Anh vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • The Greatest: biệt danh nổi tiếng của ông.

    • He often referred to himself as "The Greatest". (Ông thường tự gọi mình "Người vĩ đại nhất".)
Từ đồng nghĩa
  • Prizefighter: chuyên nghiệp thi đấu tiền thưởng.
  • Heavyweight champion: nhàđịch hạng nặng.
Các cụm từ liên quan
  • Float like a butterfly, sting like a bee: câu nói nổi tiếng của Muhammad Ali, miêu tả phong cách đấm bốc.
    • His strategy was to float like a butterfly, sting like a bee. (Chiến lược của ông bay như bướm, chích như ong.)
Thành ngữ liên quan
  • Rumble in the Jungle: trận đấu lịch sử giữa Muhammad Ali George Foreman năm 1974.

    • The "Rumble in the Jungle" cemented Ali's legacy. (Trận "Rumble in the Jungle" đã củng cố di sản của Ali.)
  • Thrilla in Manila: trận đấu huyền thoại giữa Ali Joe Frazier năm 1975.

    • The "Thrilla in Manila" is considered one of the greatest fights ever. (Trận "Thrilla in Manila" được coi một trong những trận đấu vĩ đại nhất.)